neva river

neva river

A large ship sails down the Neva River in Saint Petersburg.

Định nghĩa

Neva River (Danh từ riêng):
- Một con sôngtây bắc nước Nga, chảy theo hướng tây vào Vịnh Phần Lan.

dụ sử dụng
  • (Sông Neva chảy qua thành phố Saint Petersburg.)
  • (Nhiều du khách thích các chuyến tham quan bằng thuyền dọc sông Neva vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Neva River delta": vùng đồng bằng châu thổ của sông Neva.

    • The Neva River delta is home to numerous islands and canals. (Vùng đồng bằng châu thổ sông Neva nơi nhiều đảo kênh đào.)
  • "The Neva River basin": lưu vực sông Neva.

    • The Neva River basin covers a significant area of northwestern Russia. (Lưu vực sông Neva bao phủ một khu vực rộng lớntây bắc nước Nga.)
Biến thể từ gần giống
  • Neva (Danh từ): tên gọi tắt của sông Neva.
    • The Neva is the main waterway of Saint Petersburg. (Sông Neva đường thủy chính của Saint Petersburg.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng của một con sông cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Neva River".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "Neva River".